- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
khai thác thủy lực cắt phá (hydraulic fracturing)
khai thác dầu khí bằng phương pháp thủy lực cắt phá; fracking
khai thác thủy lực cắt phá (hydraulic fracturing)
khai thác dầu khí bằng phương pháp thủy lực cắt phá; fracking
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
khai thác thủy lực cắt phá (hydraulic fracturing)
khai thác thủy lực cắt phá (hydraulic fracturing)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.