- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
phát điện bằng sức nước; thủy điện
Thủy điện là một loại năng lượng sạch.
phát điện bằng sức nước; thủy điện
Thủy điện là một loại năng lượng sạch.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
phát điện bằng sức nước; thủy điện
phát điện bằng sức nước; thủy điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.