- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nhà máy thủy điện
Trung Quốc có rất nhiều nhà máy thủy điện.
nhà máy thủy điện
Trung Quốc có rất nhiều nhà máy thủy điện.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
nhà máy thủy điện
nhà máy thủy điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.