- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bảo vệ đất và nước; bảo tồn thổ nhưỡng
Bảo tồn đất và nước rất quan trọng đối với môi trường.
bảo vệ đất và nước; bảo tồn thổ nhưỡng
Bảo tồn đất và nước rất quan trọng đối với môi trường.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
bảo vệ đất và nước; bảo tồn thổ nhưỡng
bảo vệ đất và nước; bảo tồn thổ nhưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.