- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước trời một màu; nước trời liền nhau [thành ngữ]
Nước trời một màu, cảnh sắc thật đẹp.
nước trời một màu; nước trời liền nhau [thành ngữ]
Nước trời một màu, cảnh sắc thật đẹp.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nước trời một màu; nước trời liền nhau [thành ngữ]
nước trời một màu; nước trời liền nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.