- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bể cá; bể nuôi cá cảnh
Tôi có một bể cá lớn.
bể cá; bể nuôi thủy sinh
bể cá; bể nuôi cá cảnh
Tôi có một bể cá lớn.
bể cá; bể nuôi thủy sinh
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
bể cá; bể nuôi cá cảnh
bể cá; bể nuôi cá cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.