- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bánh bao chiên nước (chiên rồi hấp trong chảo có đậy nắp, thường nhân thịt heo hoặc rau)
Tôi thích ăn bánh bao chiên.
bánh bao chiên nước (chiên rồi hấp trong chảo có đậy nắp, thường nhân thịt heo hoặc rau)
Tôi thích ăn bánh bao chiên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh bao chiên nước (chiên rồi hấp trong chảo có đậy nắp, thường nhân thịt heo hoặc rau)
bánh bao chiên nước (chiên rồi hấp trong chảo có đậy nắp, thường nhân thịt heo hoặc rau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.