- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cải xoong (Nasturtium officinale)
Cải xoong là một loại rau.
cải xoong (Nasturtium officinale)
Cải xoong là một loại rau.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cải xoong (Nasturtium officinale)
cải xoong (Nasturtium officinale)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.