- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
dùng được cả trên bộ lẫn dưới nước; lưỡng thê (xe)
Chiếc xe này là xe lội nước.
dùng được cả trên bộ lẫn dưới nước; lưỡng thê (xe)
Chiếc xe này là xe lội nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng được cả trên bộ lẫn dưới nước; lưỡng thê (xe)
dùng được cả trên bộ lẫn dưới nước; lưỡng thê (xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.