- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
bất hủ muôn đời; lưu danh thiên cổ [thành ngữ]
Tinh thần của các liệt sĩ sẽ sống mãi.
lưu danh thiên cổ; bất hủ muôn đời [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy sẽ bất hủ.
bất hủ muôn đời; lưu danh thiên cổ [thành ngữ]
Tinh thần của các liệt sĩ sẽ sống mãi.
lưu danh thiên cổ; bất hủ muôn đời [thành ngữ]
Tên tuổi của anh ấy sẽ bất hủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hủ muôn đời; lưu danh thiên cổ [thành ngữ]
bất hủ muôn đời; lưu danh thiên cổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.