- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
tồn tại mãi mãi; vĩnh tồn
Tình bạn vĩnh cửu.
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
Tình bạn vĩnh cửu.
tồn tại mãi mãi; vĩnh tồn
Tình bạn vĩnh cửu.
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
Tình bạn vĩnh cửu.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
tồn tại mãi mãi; vĩnh tồn
tồn tại mãi mãi; vĩnh tồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.