- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
điều mong cầu mà không được; (bóng) chính xác điều mình hằng mong muốn [thành ngữ]
Đây chính là điều tôi hằng mong muốn.
điều mong cầu mà không được; (bóng) chính xác điều mình hằng mong muốn [thành ngữ]
Đây chính là điều tôi hằng mong muốn.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
điều mong cầu mà không được; (bóng) chính xác điều mình hằng mong muốn [thành ngữ]
điều mong cầu mà không được; (bóng) chính xác điều mình hằng mong muốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.