bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
中用面包夹肉、奶酪等馅料的食物yòng miànbāo jiā ròu、nǎixī děng xiànliào de shíwù
Tôi thích ăn hamburger.
Hán Bảo (thành phố Đức); bánh hamburger
中德国北部的一个重要城市,也指夹有肉饼的圆面包déguó běibù de yīgè zhòngyào chéngshì, yě zhǐ jiāyǒu ròubing de yuán miànbāo
Hamburg là một thành phố của Đức.
bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
中用面包夹肉、奶酪等馅料的食物yòng miànbāo jiā ròu、nǎixī děng xiànliào de shíwù
Tôi thích ăn hamburger.
Hán Bảo (thành phố Đức); bánh hamburger
中德国北部的一个重要城市,也指夹有肉饼的圆面包déguó běibù de yīgè zhòngyào chéngshì, yě zhǐ jiāyǒu ròubing de yuán miànbāo
Hamburg là một thành phố của Đức.
bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.