vũng nước; ao nhỏ
中小的水坑,用来蓄水xiǎo de shuǐ kēng, yònglái xù shuǐ
Trong ao có cá.
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅坑;小湖chéng shuǐ de qiǎn kēng; xiǎo hú
Trong ao có rất nhiều cá.
vũng nước; ao nhỏ
中小的水坑,用来蓄水xiǎo de shuǐ kēng, yònglái xù shuǐ
Trong ao có cá.
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅坑;小湖chéng shuǐ de qiǎn kēng; xiǎo hú
Trong ao có rất nhiều cá.
vũng nước; ao nhỏ
vũng nước; ao nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.