- 氵thủy(nước)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
oi bức; ngột ngạt; buồn tẻ; u ám
Thời tiết hôm nay rất oi bức.
buồn bã; ảm đạm; ngột ngạt
Anh ấy trông rất buồn bã.
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
Anh ấy cảm thấy rất chán nản.
oi bức; ngột ngạt; buồn tẻ; u ám
Thời tiết hôm nay rất oi bức.
buồn bã; ảm đạm; ngột ngạt
Anh ấy trông rất buồn bã.
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
Anh ấy cảm thấy rất chán nản.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
oi bức; ngột ngạt; buồn tẻ; u ám
oi bức; ngột ngạt; buồn tẻ; u ám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
âm thanh trầm đục; (không khí) ngột ngạt; buồn tẻ
Âm thanh này rất trầm đục.
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
giọng ồm ồm; nói ề à khó nghe
Căn phòng này rất ngột ngạt.
âm thanh trầm đục; (không khí) ngột ngạt; buồn tẻ
Âm thanh này rất trầm đục.
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
giọng ồm ồm; nói ề à khó nghe
Căn phòng này rất ngột ngạt.