- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
gậy cát (gậy đánh bóng ra khỏi hố cát trong golf)
Anh ấy dùng gậy đánh cát để đánh bóng ra khỏi hố cát.
gậy cát (gậy đánh bóng ra khỏi hố cát trong golf)
Anh ấy dùng gậy đánh cát để đánh bóng ra khỏi hố cát.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
gậy cát (gậy đánh bóng ra khỏi hố cát trong golf)
gậy cát (gậy đánh bóng ra khỏi hố cát trong golf)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.