- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
không có tâm cơ; thật thà; vô tư
Cô ấy là một người thẳng thắn.
ngây thơ; hồn nhiên; chân thật
Cô ấy là một người ngây thơ.
thiếu tế nhị; không biết suy nghĩ; vô tâm
không có tâm cơ; thật thà; vô tư
Cô ấy là một người thẳng thắn.
ngây thơ; hồn nhiên; chân thật
Cô ấy là một người ngây thơ.
thiếu tế nhị; không biết suy nghĩ; vô tâm
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
không có tâm cơ; thật thà; vô tư
không có tâm cơ; thật thà; vô tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nói chuyện rất vô tư.
Anh ấy nói chuyện rất vô tư.