- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
bóng loáng như gương; bóng nhẫy dầu [thành ngữ]
Tóc anh ấy bóng mượt đến mức có thể soi gương.
mịn màng và bóng láng; sáng bóng
Tóc cô ấy bóng mượt.
bóng loáng như gương; bóng nhẫy dầu [thành ngữ]
Tóc anh ấy bóng mượt đến mức có thể soi gương.
mịn màng và bóng láng; sáng bóng
Tóc cô ấy bóng mượt.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
bóng loáng như gương; bóng nhẫy dầu [thành ngữ]
bóng loáng như gương; bóng nhẫy dầu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.