- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
mịn màng; bóng mượt
bóng mượt; láng mịn [thành ngữ]
Tóc cô ấy bóng mượt.
mịn màng; bóng mượt
bóng mượt; láng mịn [thành ngữ]
Tóc cô ấy bóng mượt.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
mịn màng; bóng mượt
mịn màng; bóng mượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.