- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
mỏ dầu khí; khu khai thác dầu và khí
Trữ lượng của mỏ dầu khí này rất lớn.
mỏ dầu khí; khu khai thác dầu và khí
Trữ lượng của mỏ dầu khí này rất lớn.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
mỏ dầu khí; khu khai thác dầu và khí
mỏ dầu khí; khu khai thác dầu và khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.