- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
mì bát bát (mì sợi dẹt rộng kiểu Thiểm Tây, chan dầu nóng)(kế thừa)
mì bát bát (mì sợi dẹt rộng kiểu Thiểm Tây, chan dầu nóng)(kế thừa)
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì bát bát (mì sợi dẹt rộng kiểu Thiểm Tây, chan dầu nóng)
mì bát bát (mì sợi dẹt rộng kiểu Thiểm Tây, chan dầu nóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.