- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu muối tương giấm (những thứ gia vị nấu ăn hàng ngày) [thành ngữ]
Dầu, muối, xì dầu và giấm là những thứ không thể thiếu trong bếp.
củi gạo dầu muối; những nhu cầu thiết yếu hàng ngày
Dầu, muối, nước tương, giấm là những nhu yếu phẩm hàng ngày.
dầu muối tương giấm (những thứ gia vị nấu ăn hàng ngày) [thành ngữ]
Dầu, muối, xì dầu và giấm là những thứ không thể thiếu trong bếp.
củi gạo dầu muối; những nhu cầu thiết yếu hàng ngày
Dầu, muối, nước tương, giấm là những nhu yếu phẩm hàng ngày.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.
dầu muối tương giấm (những thứ gia vị nấu ăn hàng ngày) [thành ngữ]
dầu muối tương giấm (những thứ gia vị nấu ăn hàng ngày) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.