- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
bánh rán; bánh mì chiên
Tôi thích ăn bánh dầu.
bánh rán dầu; bánh mì chiên dầu
Bánh dầu là thức ăn cho động vật.
bánh rán; bánh mì chiên
Tôi thích ăn bánh dầu.
bánh rán dầu; bánh mì chiên dầu
Bánh dầu là thức ăn cho động vật.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh rán; bánh mì chiên
bánh rán; bánh mì chiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.