- 氵thủy(nước)
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
dưới sự cai quản; dưới quyền cai trị
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dưới sự cai quản; dưới quyền cai trị
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
dưới sự cai quản; dưới quyền cai trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.