- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút giận; xả giận
Anh ấy trút giận vào công việc.
trút giận; xả giận
Anh ấy trút giận vào công việc.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút giận; xả giận
trút giận; xả giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.