- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
thỏa mãn dục vọng; giải tỏa ham muốn
Anh ta muốn thỏa mãn dục vọng.
thỏa mãn dục vọng; giải tỏa ham muốn
Anh ta muốn thỏa mãn dục vọng.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
thỏa mãn dục vọng; giải tỏa ham muốn
thỏa mãn dục vọng; giải tỏa ham muốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.