- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
nản lòng; mất tinh thần
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
thất vọng; tuyệt vọng
nản lòng; mất tinh thần; (chê) thảm hại; tệ hại
Bạn thật là thảm hại!
nản lòng; mất tinh thần
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
thất vọng; tuyệt vọng
nản lòng; mất tinh thần; (chê) thảm hại; tệ hại
Bạn thật là thảm hại!
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nản lòng; mất tinh thần
nản lòng; mất tinh thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xì hơi; nản lòng; chán nản
Lốp xe bị xì hơi rồi.
xì hơi; nản lòng; mất hứng
Lốp xe của tôi bị xì hơi rồi.
trút giận; xả giận
Anh ấy rất tức giận, cần phải xả giận.
xì hơi; nản lòng; chán nản
Lốp xe bị xì hơi rồi.
xì hơi; nản lòng; mất hứng
Lốp xe của tôi bị xì hơi rồi.
trút giận; xả giận
Anh ấy rất tức giận, cần phải xả giận.