- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cố lên; tiếp tục cố; thêm dầu (nghĩa đen: đổ xăng; tăng tốc)
中踩油门使车快速行驶;努力争取成功cǎi yóumén shǐ chē kuàisù xíngshǐ;nǔlì zhēngqǔ chénggōng
Nhanh lên, tăng tốc đi!
cố lên; cố gắng thêm; (bóng) cổ vũ ai đó
中鼓励;支持;努力做得更好gǔlì; zhīchí; nǔlì zuò de gèng hǎo
Chúng ta cùng cố gắng lên!
cố lên; tiếp tục cố; thêm dầu (nghĩa đen: đổ xăng; tăng tốc)
中踩油门使车快速行驶;努力争取成功cǎi yóumén shǐ chē kuàisù xíngshǐ;nǔlì zhēngqǔ chénggōng
Nhanh lên, tăng tốc đi!
cố lên; cố gắng thêm; (bóng) cổ vũ ai đó
中鼓励;支持;努力做得更好gǔlì; zhīchí; nǔlì zuò de gèng hǎo
Chúng ta cùng cố gắng lên!
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
cố lên; tiếp tục cố; thêm dầu (nghĩa đen: đổ xăng; tăng tốc)
cố lên; tiếp tục cố; thêm dầu (nghĩa đen: đổ xăng; tăng tốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thêm dầu/nhiên liệu; đổ xăng; (khẩu ngữ) cố lên; cổ vũ
中增加燃料;鼓励某人努力zēngjiā ránliào;gǔlì mǒurén nǔlì
thêm dầu/nhiên liệu; đổ xăng; (khẩu ngữ) cố lên; cổ vũ
中增加燃料;鼓励某人努力zēngjiā ránliào;gǔlì mǒurén nǔlì