- 壴chú(trống đặt trên giá (tượng hình))
- 支chi(cành, tay cầm dùi gõ)
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
khuyến khích; thúc đẩy; hưng khởi
中用言语或行动使人有信心去做某事yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén yǒu xìnxin qù zuò mǒu shì
Cô giáo khuyến khích chúng tôi đọc sách nhiều hơn.
khuyến khích; thúc đẩy; hưng khởi
中用言语或行动使人有信心去做某事yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén yǒu xìnxin qù zuò mǒu shì
Cô giáo khuyến khích chúng tôi đọc sách nhiều hơn.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
khuyến khích; thúc đẩy; hưng khởi
khuyến khích; thúc đẩy; hưng khởi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.