- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
cửa xả lũ; cống xả lũ
Cửa xả lũ là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
cửa xả lũ; cống xả lũ
cửa xả lũ; cống xả lũ
Cửa xả lũ là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
cửa xả lũ; cống xả lũ
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cửa xả lũ; cống xả lũ
cửa xả lũ; cống xả lũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.