- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hiệu lực pháp lý; tính ràng buộc về pháp luật
Hợp đồng này có tính ràng buộc pháp lý.
hiệu lực pháp lý; tính ràng buộc về pháp luật
Hợp đồng này có tính ràng buộc pháp lý.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hiệu lực pháp lý; tính ràng buộc về pháp luật
hiệu lực pháp lý; tính ràng buộc về pháp luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.