- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phán quyết của tòa án
Phán quyết của tòa án có lợi cho chúng tôi.
phán quyết của tòa án
Phán quyết của tòa án có lợi cho chúng tôi.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
phán quyết của tòa án
phán quyết của tòa án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.