- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
xốp; bọt xốp (styrofoam)
Xốp rất nhẹ.
xốp; bọt xốp (styrofoam)
Xốp rất nhẹ.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
xốp; bọt xốp (styrofoam)
xốp; bọt xốp (styrofoam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.