- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
dao động; biến động; giao động
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà;búwěndìng
Giá thị trường biến động rất lớn.
lên xuống; thăng trầm
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà; bù wěndìng
dao động; biến động; giao động (theo sóng)
dao động; biến động; giao động
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà;búwěndìng
Giá thị trường biến động rất lớn.
lên xuống; thăng trầm
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà; bù wěndìng
dao động; biến động; giao động (theo sóng)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
dao động; biến động; giao động
dao động; biến động; giao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mặt nước đang gợn sóng.
dao động; biến động; giao động (sóng)
中上下或左右摇动;不稳定的变化shàngxià huò zuǒyòu yáodòng; búwěndìng de biànhuà
Mặt nước có gợn sóng.
Mặt nước đang gợn sóng.
dao động; biến động; giao động (sóng)
中上下或左右摇动;不稳定的变化shàngxià huò zuǒyòu yáodòng; búwěndìng de biànhuà
Mặt nước có gợn sóng.