- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình ổn; ổn định; trơn tru
Máy bay đã hạ cánh êm ái.
bình ổn; ổn định; trơn tru
Máy bay đã hạ cánh êm ái.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
bình ổn; ổn định; trơn tru
bình ổn; ổn định; trơn tru
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.