- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
sóng dậy mênh mông; khí thế hào hùng mạnh mẽ [thành ngữ]
Bộ phim này miêu tả một bức tranh lịch sử hùng vĩ.
khí thế hào hùng, bao la rộng lớn [thành ngữ]
Cảnh trong bộ phim này thật hoành tráng.
sóng dậy mênh mông; khí thế hào hùng mạnh mẽ [thành ngữ]
Bộ phim này miêu tả một bức tranh lịch sử hùng vĩ.
khí thế hào hùng, bao la rộng lớn [thành ngữ]
Cảnh trong bộ phim này thật hoành tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
sóng dậy mênh mông; khí thế hào hùng mạnh mẽ [thành ngữ]
sóng dậy mênh mông; khí thế hào hùng mạnh mẽ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.