- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
hiện tượng tắt sóng (địa chất); tắt ánh sáng dạng sóng
hiện tượng tắt sóng (địa chất); tắt ánh sáng dạng sóng
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
hiện tượng tắt sóng (địa chất); tắt ánh sáng dạng sóng
hiện tượng tắt sóng (địa chất); tắt ánh sáng dạng sóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.