- 氵thủy(nước)
- 目mục(mắt)
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
nước mắt rơi như mưa [thành ngữ]
Cô ấy đau lòng đến mức nước mắt như mưa.
nước mắt rơi như mưa [thành ngữ]
Cô ấy đau lòng đến mức nước mắt như mưa.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
nước mắt rơi như mưa [thành ngữ]
nước mắt rơi như mưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.