- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
tiếng Anh bồi (pidgin English)
Tiếng Anh bồi anh ấy nói rất khó hiểu.
tiếng Anh bồi (pidgin English)
Tiếng Anh bồi anh ấy nói rất khó hiểu.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
tiếng Anh bồi (pidgin English)
tiếng Anh bồi (pidgin English)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.