- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
tồn tại; sống sót; lưu giữ
Chúng ta phải sống sót.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tồn tại; sống sót; lưu giữ
Chúng ta phải sống sót.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
tồn tại; sống sót; lưu giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.