- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống tốt; sống tốt đẹp
Chúng ta đều phải sống tốt.
(lóng) giỏi chuyện chăn gối; "ngon" trên giường
sống tốt; sống tốt đẹp
Chúng ta đều phải sống tốt.
(lóng) giỏi chuyện chăn gối; "ngon" trên giường
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sống tốt; sống tốt đẹp
sống tốt; sống tốt đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.