- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống; còn sống; hoạt động
中还有生命;没有死亡háiyǒu shēngmìng;méiyǒu sǐwàng
Anh ấy đã trở về sống sót.
sống; còn sống; hoạt động
中还有生命;没有死亡háiyǒu shēngmìng;méiyǒu sǐwàng
Anh ấy đã trở về sống sót.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
sống; còn sống; hoạt động
sống; còn sống; hoạt động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.