- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
Anh ấy đã trở thành mục tiêu sống.
mục tiêu chỉ trích; bia sống
Anh ấy đã trở thành mục tiêu.
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
Anh ấy đã trở thành mục tiêu sống.
mục tiêu chỉ trích; bia sống
Anh ấy đã trở thành mục tiêu.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
bia sống; mục tiêu dễ tấn công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.