- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
hãng phim Paramount Pictures (Mỹ)
Paramount Pictures đã sản xuất rất nhiều phim.
hãng phim Paramount Pictures (Mỹ)
Paramount Pictures đã sản xuất rất nhiều phim.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
hãng phim Paramount Pictures (Mỹ)
hãng phim Paramount Pictures (Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.