- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
từ phái sinh; từ dẫn xuất
Từ phái sinh là một khái niệm trong từ vựng học.
từ phái sinh; từ dẫn xuất
Từ phái sinh là một khái niệm trong từ vựng học.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ phái sinh; từ dẫn xuất
từ phái sinh; từ dẫn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.