- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Patricia (tên riêng)
Patricia là bạn của tôi.
Patricia (tên riêng)
Patricia là bạn của tôi.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Patricia (tên riêng)
Patricia (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.