- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tin đồn thất thiệt; lời nói thêu dệt [thành ngữ]
Đừng tin vào những lời đồn đại.
tin đồn thất thiệt; lời nói thêu dệt [thành ngữ]
Đừng tin những lời đồn đại đó.
tin đồn thất thiệt; lời nói thêu dệt [thành ngữ]
Đừng tin vào những lời đồn đại.
tin đồn thất thiệt; lời nói thêu dệt [thành ngữ]
Đừng tin những lời đồn đại đó.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tin đồn thất thiệt; lời nói thêu dệt [thành ngữ]
tin đồn thất thiệt; lời nói thêu dệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.