- 氵thủy(nước)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
động đất nông (tâm chấn sâu dưới 70 km)
Động đất nông có sức tàn phá rất lớn.
động đất nông (tâm chấn sâu dưới 70 km)
Động đất nông có sức tàn phá rất lớn.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
động đất nông (tâm chấn sâu dưới 70 km)
động đất nông (tâm chấn sâu dưới 70 km)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.