- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hòa quyện thành một khối; hợp thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Những màu sắc này hòa quyện vào nhau thành một thể thống nhất.
hòa quyện thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Màu sắc của bức tranh này hòa quyện vào nhau.
hòa quyện thành một khối; hợp thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Những màu sắc này hòa quyện vào nhau thành một thể thống nhất.
hòa quyện thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Màu sắc của bức tranh này hòa quyện vào nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hòa quyện thành một khối; hợp thành một thể thống nhất [thành ngữ]
hòa quyện thành một khối; hợp thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.