- 氵thủy(nước)
- 农nông(nông nghiệp)
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
cà phê espresso; cà phê cô đặc
Tôi thích uống cà phê espresso.
cà phê espresso; cà phê cô đặc
Tôi thích uống cà phê espresso.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
cà phê espresso; cà phê cô đặc
cà phê espresso; cà phê cô đặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.